feminineness
/ˈfe-mə-nən/danh từ
- Tính chất đàn bà, nữ tính ((cũng) femininity).
Danh từ
- Trạng thái hoặc tình trạng nữ tính.The state or condition of being feminine.Từ đồng nghĩa:femininity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feminineness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish