fere
/ˈfir/Danh từ
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Bạn đồng hành, đồng chí hoặc bạn bè.(dialectal or obsolete) A companion, comrade or friend.
- (cổ) Vợ/chồng của một người hoặc bạn đời của một con vật.(archaic) A person's spouse, or an animal's mate.
Tính từ
- (từ cũ) Dữ dội.(obsolete) Fierce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish