fere

/ˈfir/
Danh từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Bạn đồng hành, đồng chí hoặc bạn bè.
    (dialectal or obsolete) A companion, comrade or friend.
  2. (cổ) Vợ/chồng của một người hoặc bạn đời của một con vật.
    (archaic) A person's spouse, or an animal's mate.
Tính từ
  1. (từ cũ) Dữ dội.
    (obsolete) Fierce.
🎬 Nghe “fere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish