fencer

/ˈfɛnsə/
danh từ
  • Người làm hàng rào; người sửa hàng rào.
  • Người vượt rào.
  • Người đánh kiếm.
Danh từ
  1. Một người tham gia môn thể thao đấu kiếm.
    A participant in the sport of fencing.
  2. Người làm, lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì hàng rào.
    A person who makes, installs, repairs, or maintains fences.
  3. (từ lóng) Người mua đồ ăn trộm hoặc tài sản từ kẻ trộm khác.
    (slang) A person who purchases stolen goods or property from another thief.
    Từ đồng nghĩa:fence
🎬 Nghe “fencer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish