fencer
/ˈfɛnsə/danh từ
- Người làm hàng rào; người sửa hàng rào.
- Người vượt rào.
- Người đánh kiếm.
Danh từ
- Một người tham gia môn thể thao đấu kiếm.A participant in the sport of fencing.
- Người làm, lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì hàng rào.A person who makes, installs, repairs, or maintains fences.
- (từ lóng) Người mua đồ ăn trộm hoặc tài sản từ kẻ trộm khác.(slang) A person who purchases stolen goods or property from another thief.Từ đồng nghĩa:fence
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fencer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish