ferine
/ˈfir-ˌīn/tính từ
- Hoang dã.
- Hoang vu, không cày cấy.
- Cục xúc; hung dữ.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Liên quan đến động vật hoang dã, đáng sợ; hoang dã.(now rare) Pertaining to wild, menacing animals; feral.
- (động vật học, lỗi thời) Thuộc về đơn vị phân loại được đề xuất gồm dơi, động vật ăn thịt và động vật ăn côn trùng.(zoology, obsolete) Belonging to the proposed taxon of bats, carnivorans, and insectivorans.
Danh từ
- (động vật học, lỗi thời) Một thành viên của đơn vị phân loại được đề xuất gồm dơi, động vật ăn thịt và động vật ăn côn trùng.(zoology, obsolete) A member of the proposed taxon of bats, carnivorans, and insectivorans.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ferine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish