fermented

/fɚˈmɛnt/
tính từ
  • lên men
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của ferment
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của men
    simple past and past participle of ferment
Tính từ
  1. Được sản xuất bằng quá trình lên men.
    Produced by fermentation.
    Từ đồng nghĩa:soursouredrancidbad
  2. Thức ăn hoặc đồ uống bị chua do quá trình lên men không mong muốn.
    Of food or drink, turned sour due to unwanted fermentation.
    Từ đồng nghĩa:soursouredrancidbad
🎬 Nghe “fermented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish