fermented
/fɚˈmɛnt/tính từ
- lên men
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ferment
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mensimple past and past participle of ferment
Tính từ
- Được sản xuất bằng quá trình lên men.Produced by fermentation.
- Thức ăn hoặc đồ uống bị chua do quá trình lên men không mong muốn.Of food or drink, turned sour due to unwanted fermentation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fermented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish