fetal

/ˈfē-tᵊl/
tính từ
  • Thai, (thuộc) bào thai.
Tính từ
  1. (Phôi thai học) Liên quan đến hoặc có liên quan tới một bào thai.
    (embryology) Pertaining to, or connected with, a fetus.
    fetal circulation
    tuần hoàn thai nhi
  2. (có phần thân mật) Trong tư thế bào thai.
    (somewhat informal) In the fetal position.
🎬 Nghe “fetal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish