festivity
/ˈfɛˈstɪvəti/danh từ
- sự vui mừng; sự hân hoan
- ngày hội
- (số nhiều) lễ
Danh từ
- (thường số nhiều) Lễ hội hoặc lễ kỷ niệm tương tự.(often pluralized) A festival or similar celebration.
- Một trải nghiệm hoặc biểu hiện của cảm giác ăn mừng, vui vẻ, hân hoan.An experience or expression of celebratory feeling, merriment, gaiety.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “festivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish