festoon

/fɛˈstuːn/
danh từ
  • Tràng hoa, tràng hoa lá.
  • Đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ... ).
động từ
  • Trang trí bằng hoa.
  • Kết thành tràng hoa.
🎬 Nghe “festoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish