fester
/ˈfɛstɚ/danh từ
- Nhọt mưng mủ.
động từ
- Làm mưng mủ.
- Làm thối.
- Mưng mủ (vết thương).
- Rữa ra, thối rữa (xác chết).
- Day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc.
Danh từ
- (bệnh lý, lỗi thời) Lỗ rò.(pathology, obsolete) A fistula.
- (Bệnh học) Chỗ da bị lở loét.(pathology) A sore or an ulcer of the skin.
- Tình trạng của một cái gì đó mưng mủ; một sự mưng mủ; một sự mưng mủ.The condition of something that festers; a festering; a festerment.
Động từ
- (nội động) Trở nên nhiễm trùng; trở nên thối rữa.(intransitive) To become septic; to become rotten.
- (nội động từ) Trở nên tệ hơn, đặc biệt là do thiếu sự chú ý.(intransitive) To worsen, especially due to lack of attention.Deal with the problem immediately; do not let it fester.Giải quyết vấn đề ngay lập tức; đừng để nó mưng mủ.
- (thông tục) Làm mưng mủ, hôi hám.(transitive) To cause to fester or rankle.For which I burnt in inward sweltring hate, / And festred rankling malice in my breast, / Till I might belke revenge upon his eyes: […]Vì điều đó mà tôi đã nung nấu sự căm ghét trong lòng, / Và nuôi dưỡng ác ý trong lồng ngực, / Cho đến khi tôi có thể hét lên sự trả thù vào mắt anh ta: […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish