fiction
/ˈfɪkʃən/danh từ
- Điều hư cấu, điều tưởng tượng.
- Tiểu thuyết.
Danh từ
- (văn học) Loại văn học sử dụng lối viết sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng, thay vì những sự kiện có thật, thường được viết dưới dạng văn xuôi.(literature) Literary type using invented or imaginative writing, instead of real facts, usually written as prose.I am a great reader of fiction.Tôi là một người đọc tiểu thuyết tuyệt vời.
- Một tài khoản bằng lời nói hoặc bằng văn bản không dựa trên các sự kiện thực tế (thường nhằm mục đích đánh lừa).A verbal or written account that is not based on actual events (often intended to mislead).The company’s accounts contained a number of blatant fictions.Các tài khoản của công ty chứa đựng một số điều hư cấu trắng trợn.
- (luật) Chuyện hư cấu về mặt pháp luật.(law) A legal fiction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish