fickle
/ˈfikəl/tính từ
- Hay thay đổi, không kiên định.
Tính từ
- Nhanh chóng thay đổi quan điểm hoặc lòng trung thành của một người; không thành thật; không trung thành hoặc đáng tin cậy.Quick to change one’s opinion or allegiance; insincere; not loyal or reliable.
- (nghĩa bóng) Có thể thay đổi được.(figurative) Changeable.fickle breezecơn gió hay thay đổi
Động từ
- (Động) Lừa gạt, nịnh nọt.(transitive) To deceive, flatter.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Câu đố, bối rối, không phức tạp.(transitive, UK dialectal) To puzzle, perplex, nonplus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish