fickle

/ˈfikəl/
tính từ
  • Hay thay đổi, không kiên định.
Tính từ
  1. Nhanh chóng thay đổi quan điểm hoặc lòng trung thành của một người; không thành thật; không trung thành hoặc đáng tin cậy.
    Quick to change one’s opinion or allegiance; insincere; not loyal or reliable.
    Từ đồng nghĩa:flightycapriciousmercurial
  2. (nghĩa bóng) Có thể thay đổi được.
    (figurative) Changeable.
    fickle breeze
    cơn gió hay thay đổi
    Từ đồng nghĩa:erraticvertiginousroving
Động từ
  1. (Động) Lừa gạt, nịnh nọt.
    (transitive) To deceive, flatter.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Câu đố, bối rối, không phức tạp.
    (transitive, UK dialectal) To puzzle, perplex, nonplus.
🎬 Nghe “fickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish