fictile
/ˈfik-tᵊl/tính từ
- Bằng đất sét, bằng gốm.
- Nghề đồ gốm.
Tính từ
- Có khả năng được đúc thành hình dạng của một đồ tạo tác hoặc tác phẩm nghệ thuậtCapable of being molded into the shape of an artifact or art workTừ đồng nghĩa:pliable
- (của một tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật) Được đúc bằng đất sét hoặc đất(of an art work or artifact) Molded of clay or earthTừ đồng nghĩa:pliable
- (đồ gốm) Thuộc hoặc liên quan tới đồ đất nung(pottery) Of or relating to earthenwareTừ đồng nghĩa:pliable
- (nghĩa bóng) Có khả năng bị dẫn dắt, chỉ đạo(figuratively) Capable of being led or directedTừ đồng nghĩa:pliable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fictile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish