fiddlestick

/ˈfi-dᵊl-ˌstik/
danh từ
  • Cái vĩ (để kéo viôlông).
Danh từ
  1. Một trong những cặp gậy, tương tự như dùi trống, được người chơi thứ hai sử dụng để gõ vào dây đàn violon trong khi người chơi chính chơi bằng cung.
    One of a pair of sticks, similar to drumsticks, used by a second player to percuss the strings of a fiddle while the main player plays via bow.
  2. Cây vĩ dùng để chơi vĩ cầm.
    A bow used to play the fiddle.
    Từ đồng nghĩa:fiddlebow
  3. Một chút; một chút.
    A whit; a jot.
    I don't care a fiddlestick!
    Tôi không quan tâm đến một cây vĩ cầm!
Thán từ
  1. Hình thức ngày của fiddlesticks.
    Dated form of fiddlesticks.
🎬 Nghe “fiddlestick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish