fielding
/ˈfēl-diŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của field.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ trườngpresent participle and gerund of field
Danh từ
- Hành động của một người lĩnh vực.The act of one who fields.the fielding of questions from an audienceviệc trả lời các câu hỏi từ khán giả
- (Thể thao) Vai trò của người điều khiển.(sports) The role of a fielder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fielding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish