fie

/ˈfī/
  • Thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã.
Thán từ
  1. (cổ) Đôi khi được theo sau bởi on hoặc on: dùng để bày tỏ sự chán ghét, ghê tởm hoặc phẫn nộ.
    (archaic) Sometimes followed by on or upon: used to express distaste, disgust, or outrage.
🎬 Nghe “fie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish