fidget
/ˈfɪʤət/danh từ
- Sự bồn chồn.
- Người hay sốt ruột.
- người hay làm người khác sốt ruột.
- Sự hối hả.
- Tiếng sột soạt (của quần áo).
động từ
- Làm sốt ruột.
- Bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, không yên tâm.
- Cựa quậy nhúc nhích luôn, không ở yên một chỗ.
Động từ
- (nội động) Ngọ nguậy hoặc co giật; di chuyển cơ thể, đặc biệt là các ngón tay, xung quanh một cách lo lắng hoặc nhàn rỗi.(intransitive) To wiggle or twitch; to move the body, especially the fingers, around nervously or idly.
- (thông tục) Làm bồn chồn; làm cho khó chịu.(transitive) To cause to fidget; to make uneasy.
Danh từ
- (đếm được) Chuyển động vặn vẹo hoặc co giật thần kinh.(countable) A nervous wriggling or twitching motion.
- (thông tục, đếm được) Người hay bồn chồn, đặc biệt là có thói quen.(informal, countable) A person who fidgets, especially habitually.Từ đồng nghĩa:fidgeter
- (đếm được) Một đồ vật, chẳng hạn như một dụng cụ hoặc đồ chơi, dùng để thao túng.(countable) An object, such as a tool or toy, intended to be fidgeted with.
- (không đếm được) Viết tắt của fidget house.(uncountable) Short for fidget house.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fidget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish