fidget

/ˈfɪʤət/
danh từ
  • Sự bồn chồn.
  • Người hay sốt ruột.
  • người hay làm người khác sốt ruột.
  • Sự hối hả.
  • Tiếng sột soạt (của quần áo).
động từ
  • Làm sốt ruột.
  • Bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, không yên tâm.
  • Cựa quậy nhúc nhích luôn, không ở yên một chỗ.
Động từ
  1. (nội động) Ngọ nguậy hoặc co giật; di chuyển cơ thể, đặc biệt là các ngón tay, xung quanh một cách lo lắng hoặc nhàn rỗi.
    (intransitive) To wiggle or twitch; to move the body, especially the fingers, around nervously or idly.
  2. (thông tục) Làm bồn chồn; làm cho khó chịu.
    (transitive) To cause to fidget; to make uneasy.
Danh từ
  1. (đếm được) Chuyển động vặn vẹo hoặc co giật thần kinh.
    (countable) A nervous wriggling or twitching motion.
  2. (thông tục, đếm được) Người hay bồn chồn, đặc biệt là có thói quen.
    (informal, countable) A person who fidgets, especially habitually.
    Từ đồng nghĩa:fidgeter
  3. (đếm được) Một đồ vật, chẳng hạn như một dụng cụ hoặc đồ chơi, dùng để thao túng.
    (countable) An object, such as a tool or toy, intended to be fidgeted with.
  4. (không đếm được) Viết tắt của fidget house.
    (uncountable) Short for fidget house.
🎬 Nghe “fidget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish