fields

/ˈfiːld/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của field
Danh từ
  1. số nhiều của lĩnh vực
    plural of field
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị trường
    third-person singular simple present indicative of field
🎬 Nghe “fields” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish