fill-in
/ˈfɪlˌɪn/danh từ
- Cái thay thế; người thay thế.
- , (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn... ).
Danh từ
- Sự thay thế tạm thời cho người khác, đặc biệt là trong công việc.A temporary replacement for another, especially at a job.
- Một sự thay thế.A substitution.
- (toán học) Một kết quả trung gian phải được lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán ma trận thưa thớt.(mathematics) An intermediate result that must be stored temporarily during the course of a sparse matrix computation.
- Một câu hỏi hoặc câu đố trong đó người ta dự kiến sẽ điền vào phần còn thiếu của một điều gì đó.A question or puzzle in which one is expected to fill in a missing part of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fill-in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish