filming

/ˈfɪlmɪŋ/
  • (máy tính) sự chụp phim
Danh từ
  1. Hành động của động từ để quay phim.
    The action of the verb to film.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phim
    present participle and gerund of film
🎬 Nghe “filming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish