filled
/fɪld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fill
Tính từ
- (theo sau là) Bây giờ đã đầy.(followed by with) That is now full.The whole building was filled with thick smoke.Toàn bộ tòa nhà tràn ngập khói dày đặc.Từ đồng nghĩa:thick
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điền.simple past and past participle of fill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “filled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish