filled

/fɪld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fill
Tính từ
  1. (theo sau là) Bây giờ đã đầy.
    (followed by with) That is now full.
    The whole building was filled with thick smoke.
    Toàn bộ tòa nhà tràn ngập khói dày đặc.
    Từ đồng nghĩa:thick
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điền.
    simple past and past participle of fill.
🎬 Nghe “filled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish