filthy

/ˈfɪlθi/
tính từ
  • bẩn thỉu, dơ dáy
  • tục tĩu, thô tục, ô trọc
🎬 Nghe “filthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish