filtrate
/ˈfil-ˌtrāt/danh từ
- Phần lọc, phần nước lọc ra.
động từ
- Filter.
Danh từ
- Chất lỏng hoặc dung dịch đã đi qua bộ lọc và được tách ra khỏi các phần khác của vật liệu ban đầu.The liquid or solution that has passed through a filter, and which has been separated from other fractions of the original material.
Động từ
- Để lọc.To filter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “filtrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish