finally

/ˈfaɪnəli/
phó từ
  • cuối cùng, sau cùng
  • dứt khoát
Trạng từ
  1. Ở cuối hoặc kết luận; cuối cùng.
    At the end or conclusion; ultimately.
    The contest was long, but the Romans finally conquered.
    Cuộc thi kéo dài nhưng cuối cùng người La Mã đã chiến thắng.
    Từ đồng nghĩa:eventuallyin the end
  2. Ở phía dưới; cuối cùng; khi tất cả đã được xem xét.
    At bottom; ultimately; when all is considered.
  3. (trình tự) Để kết thúc (với); cuối cùng (ở hiện tại).
    (sequence) To finish (with); lastly (in the present).
    Finally, I washed my dog.
    Cuối cùng, tôi tắm cho con chó của mình.
  4. (cách) Một cách dứt khoát, toàn diện.
    (manner) Definitively, comprehensively.
    The question of his long-term success has now been finally settled.
    Câu hỏi về sự thành công lâu dài của anh ấy cuối cùng đã được giải quyết.
🎬 Nghe “finally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish