finally
/ˈfaɪnəli/phó từ
- cuối cùng, sau cùng
- dứt khoát
Trạng từ
- Ở cuối hoặc kết luận; cuối cùng.At the end or conclusion; ultimately.The contest was long, but the Romans finally conquered.Cuộc thi kéo dài nhưng cuối cùng người La Mã đã chiến thắng.
- Ở phía dưới; cuối cùng; khi tất cả đã được xem xét.At bottom; ultimately; when all is considered.
- (trình tự) Để kết thúc (với); cuối cùng (ở hiện tại).(sequence) To finish (with); lastly (in the present).Finally, I washed my dog.Cuối cùng, tôi tắm cho con chó của mình.
- (cách) Một cách dứt khoát, toàn diện.(manner) Definitively, comprehensively.The question of his long-term success has now been finally settled.Câu hỏi về sự thành công lâu dài của anh ấy cuối cùng đã được giải quyết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish