final
/ˈfaɪnəl/tính từ
- Cuối cùng.
- Quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa.
- ; (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích.
danh từ
- Số nhiều) cuộc đấu chung kết.
- Kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp.
- Đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày.
- Âm gốc (trong một bản nhạc).
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Philippines) Kỳ thi cuối khóa; một bài kiểm tra hoặc bài kiểm tra được đưa ra vào cuối học kỳ hoặc lớp học; bài kiểm tra kết thúc một lớp học.(Canada, US, Philippines) A final examination; a test or examination given at the end of a term or class; the test that concludes a class.
- (tiếng lóng của Oxbridge) Kỳ thi cuối kỳ được thực hiện vào cuối năm cuối của một khóa học đại học, góp phần vào việc phân loại bằng cấp của sinh viên.(Oxbridge slang) A final examination taken at the end of the final year of an undergraduate course, which contributes towards a student's degree classification.
- (thể thao) Vòng cuối cùng, trận đấu hoặc trận đấu cuối cùng trong một cuộc thi, sau đó người chiến thắng sẽ được xác định.(sports) The last round, game or match in a contest, after which the winner is determined.
- (âm vị học) Phần cuối cùng của một âm tiết, sự kết hợp giữa trung gian và rime trong ngữ âm và âm vị học.(phonology) The final part of a syllable, the combination of medial and rime in phonetics and phonology.
Tính từ
- Cuối cùng; tối thượng.Last; ultimate.final solution; the final day of a school termgiải pháp cuối cùng; ngày cuối cùng của học kỳ
- Kết luận; mang tính quyết định.Conclusive; decisive.a final judgment; the battle of Waterloo brought the contest to a final issuephán quyết cuối cùng; trận chiến Waterloo đã đưa cuộc thi đến vấn đề cuối cùng
- Tôn trọng mục đích hoặc đối tượng cần đạt được; tôn trọng mục đích hoặc mục đích cuối cùng được xem xét.Respecting an end or object to be gained; respecting the purpose or ultimate end in view.
- (ngữ pháp) Diễn đạt mục đích; như trong điều khoản cuối cùng.(grammar) Expressing purpose; as in the term final clause.
Động từ
- (nội động, thể thao, thông tục) Được vào vòng chung kết của một cuộc thi.(intransitive, sports, colloquial) To qualify for the final round of a competition.Mike finalled in both the 400 meter and the 800 meter races.Mike đã về đích ở cả hai cuộc đua 400 mét và 800 mét.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “final” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish