finale
/fəˈnæli/danh từ
- Đoạn cuối (cuộc chạy đua... ).
- Chương cuối.
- Màn chót.
- Sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc.
Danh từ
- Sự kết thúc hoành tráng của một điều gì đó, đặc biệt là một chương trình hay một bản nhạc.The grand end of something, especially of a show or piece of music.
- (tự sự học) Sự kết thúc theo trình tự thời gian của một loạt tác phẩm tự sự.(narratology) The chronological conclusion of a series of narrative works.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish