finale

/fəˈnæli/
danh từ
  • Đoạn cuối (cuộc chạy đua... ).
  • Chương cuối.
  • Màn chót.
  • Sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc.
Danh từ
  1. Sự kết thúc hoành tráng của một điều gì đó, đặc biệt là một chương trình hay một bản nhạc.
    The grand end of something, especially of a show or piece of music.
  2. (tự sự học) Sự kết thúc theo trình tự thời gian của một loạt tác phẩm tự sự.
    (narratology) The chronological conclusion of a series of narrative works.
🎬 Nghe “finale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish