fiscal stamp

/ˈfɪskəl stæmp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fiscal stamp". Phiên âm /ˈfɪskəl stæmp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fiscal stamp" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fiscal stamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish