fishes

/ˈfɪʃɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fish
Danh từ
  1. số nhiều của cá
    plural of fish
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ về cá
    third-person singular simple present indicative of fish
    He’s on Klamath Lake; he often fishes from that lake.
    Anh ấy đang ở Hồ Klamath; anh ấy thường câu cá ở hồ đó.
🎬 Nghe “fishes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish