fishy
/ˈfɪʃi/tính từ
- (thuộc) cá; có mùi cá
- như cá
- nhiều cá, lắm cá
- (từ lóng) đáng nghi, ám muội
Tính từ
- Của, từ, hoặc tương tự như cá.Of, from, or similar to fish.What is that fishy odor?Mùi tanh đó là gì vậy?
- (nghĩa bóng) Đáng ngờ; gây nghi ngờ.(figurative) Suspicious; inspiring doubt.I don't trust him; his claims seem fishy to me.Tôi không tin tưởng anh ta; những tuyên bố của anh ấy có vẻ khó hiểu đối với tôi.
- (tiếng lóng của LGBTQ) Của drag queen hay chuyển giới nữ: có vẻ ngoài rất nữ tính và giống một người chuyển giới.(LGBTQ slang) Of a drag queen or a trans woman: appearing very feminine and resembling a cisgender woman.
Danh từ
- (Trẻ con) Nhỏ của cá.(childish) Diminutive of fish.Từ đồng nghĩa:fishy wishy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fishy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish