fishy

/ˈfɪʃi/
tính từ
  • (thuộc) cá; có mùi cá
  • như cá
  • nhiều cá, lắm cá
  • (từ lóng) đáng nghi, ám muội
Tính từ
  1. Của, từ, hoặc tương tự như cá.
    Of, from, or similar to fish.
    What is that fishy odor?
    Mùi tanh đó là gì vậy?
  2. (nghĩa bóng) Đáng ngờ; gây nghi ngờ.
    (figurative) Suspicious; inspiring doubt.
    I don't trust him; his claims seem fishy to me.
    Tôi không tin tưởng anh ta; những tuyên bố của anh ấy có vẻ khó hiểu đối với tôi.
    Từ đồng nghĩa:dodgydubiousdiceyfishyiffy
  3. (tiếng lóng của LGBTQ) Của drag queen hay chuyển giới nữ: có vẻ ngoài rất nữ tính và giống một người chuyển giới.
    (LGBTQ slang) Of a drag queen or a trans woman: appearing very feminine and resembling a cisgender woman.
Danh từ
  1. (Trẻ con) Nhỏ của cá.
    (childish) Diminutive of fish.
    Từ đồng nghĩa:fishy wishy
🎬 Nghe “fishy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish