fission
/ˈfɪʃn̩/danh từ
- Sự sinh sản phân đôi.
- Sự phân hạt nhân.
Danh từ
- Quá trình trong đó một mục tách ra thành hai.The process whereby one item splits to become two.
- (vật lý hạt nhân) phân hạch hạt nhân: Quá trình tách hạt nhân của nguyên tử thành các hạt nhỏ hơn.(nuclear physics) nuclear fission: The process of splitting the nucleus of an atom into smaller particles.
- (sinh học) Quá trình vi khuẩn phân chia để tạo thành hai tế bào con.(biology) The process by which a bacterium splits to form two daughter cells.Từ đồng nghĩa:fissiparism
Động từ
- (Động) Gây ra sự phân hạch.(transitive) To cause to undergo fission.
- (Nội động) Trải qua quá trình phân hạch.(intransitive) To undergo fission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish