fissiparism

danh từ
  • Xem fissiparity
Danh từ
  1. (sinh học) sự phân hạch (phân chia thành hai tế bào con)
    (biology) fission (splitting to form two daughter cells.)
🎬 Nghe “fissiparism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish