flamboyance

/flæmˈbojənt/
danh từ
  • Tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt.
Danh từ
  1. Tình trạng rực rỡ.
    The condition of being flamboyant.
    Từ đồng nghĩa:flamboyancyflamboyantness
  2. (đếm được, tập thể) Một đàn hồng hạc; danh từ tập thể cho chim hồng hạc.
    (countable, collective) A group of flamingos; the collective noun for flamingos.
    Từ đồng nghĩa:flamboyancyflamboyantness
🎬 Nghe “flamboyance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish