flame
/ˈfleɪm/danh từ
- Ngọn lửa.
- Ánh hồng.
- Cơn, cơn bừng bừng.
- Người yêu, người tình.
động từ
- cháy, bốc cháy, cháy bùng.
- Bùng lên, bừng lên, nổ ra.
- Phừng phừng (như lửa).
- Ra (hiệu) bằng lửa.
- Hơ lửa.
Danh từ
- Phần nhìn thấy được của lửa; một dòng hơi hoặc khí cháy, phát ra ánh sáng và nhiệtThe visible part of fire; a stream of burning vapour or gas, emitting light and heat.
- Một đối tác lãng mạn hoặc người yêu trong một cuộc tình thường ngắn ngủi nhưng đầy đam mê.A romantic partner or lover in a usually short-lived but passionate affair.
- (Internet, hơi cũ) Một lời chỉ trích hoặc nhận xét mang tính xúc phạm mạnh mẽ.(Internet, somewhat dated) An aggressively insulting criticism or remark.
- Một màu lửa đỏ cam-vàng rực rỡ.A brilliant reddish orange-gold fiery colour.
Tính từ
- Có màu vàng cam đỏ rực rỡ, giống như ngọn lửa.Of a brilliant reddish orange-gold colour, like that of a flame.
Động từ
- Để tạo ra ngọn lửa; để đốt cháy với ngọn lửa hoặc ngọn lửaTo produce flames; to burn with a flame or blaze.
- Bùng phát như ngọn lửa; bùng phát niềm đam mê mãnh liệt; được thắp lên bằng lòng nhiệt thành hoặc nhiệt huyết.To burst forth like flame; to break out in violence of passion; to be kindled with zeal or ardour.
- (Internet, ambitransitive) Để đăng một tin nhắn mang tính chất chỉ trích hoặc xúc phạm (cho ai đó).(Internet, ambitransitive) To post a destructively critical or abusive message (to somebody).I flamed him for spamming in my favourite newsgroup.Tôi chỉ trích anh ta vì đã gửi thư rác trong nhóm tin yêu thích của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish