flamboyancy

/flam-ˈbȯi-ən(t)-sē/
danh từ
  • Tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt.
🎬 Nghe “flamboyancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish