fleak
/fliːk/Danh từ
- (lỗi thời ngoại trừ tiếng Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa của flap.(obsolete except British, dialectal) Synonym of flake.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Từ đồng nghĩa của từ flap (“loại bỏ (thứ gì đó) trong bọ chét hoặc mảnh (chip hoặc miếng nhỏ)”).(transitive, obsolete, rare) Synonym of flake (“to remove (something) in fleaks or flakes (small chips or pieces)”).Từ đồng nghĩa:flake
- (ambitransitive, lỗi thời) Đồng nghĩa của fleck.(ambitransitive, obsolete) Synonym of fleck.Từ đồng nghĩa:fleck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish