flatulence

/ˈflætʃələns/
danh từ
  • Sự đầy hơi.
  • Tính tự cao tự đại.
  • Tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).
Danh từ
  1. Tình trạng có khí, thường có mùi hôi, bị ứ đọng (khi thoát ra thường có tiếng ồn) trong hệ tiêu hóa của người và một số động vật khác; gió; và khi được thả ra, một tiếng xì hơi, một tiếng xì hơi.
    The state of having gas, often smelly, trapped (and when released, frequently with noise) in the digestive system of a human and some other animals; wind; and when released, a flatus, a fart.
  2. Việc giải phóng khí đó; gió giật.
    The release of such gas; breaking wind.

Chưa có góp ý cho “flatulence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “flatulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish