flatulence
/ˈflætʃələns/danh từ
- Sự đầy hơi.
- Tính tự cao tự đại.
- Tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).
Danh từ
- Tình trạng có khí, thường có mùi hôi, bị ứ đọng (khi thoát ra thường có tiếng ồn) trong hệ tiêu hóa của người và một số động vật khác; gió; và khi được thả ra, một tiếng xì hơi, một tiếng xì hơi.The state of having gas, often smelly, trapped (and when released, frequently with noise) in the digestive system of a human and some other animals; wind; and when released, a flatus, a fart.
- Việc giải phóng khí đó; gió giật.The release of such gas; breaking wind.
Chưa có góp ý cho “flatulence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish