flatland

/ˈflat-ˌland/
danh từ
  • Bình nguyên bằng phẳng.
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với đồng bằng (“vùng đất có độ cao tương đối ổn định”).
    Synonym of plain (“land of relatively constant altitude”).
    Từ đồng nghĩa:plain
  2. (Ireland, thông tục) Một vùng đô thị có nhiều căn hộ hoặc căn hộ cho thuê.
    (Ireland, colloquial) An urban region with many flats or apartments to rent.
🎬 Nghe “flatland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish