flatland
/ˈflat-ˌland/danh từ
- Bình nguyên bằng phẳng.
Danh từ
- Đồng nghĩa với đồng bằng (“vùng đất có độ cao tương đối ổn định”).Synonym of plain (“land of relatively constant altitude”).Từ đồng nghĩa:plain
- (Ireland, thông tục) Một vùng đô thị có nhiều căn hộ hoặc căn hộ cho thuê.(Ireland, colloquial) An urban region with many flats or apartments to rent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish