flaunt
/ˈflɑːnt/danh từ
- Sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện.
động từ
- Khoe khoang, phô trương, chưng diện.
- Bay phất phới (cờ... ).
Động từ
- (nội động từ, cổ xưa, của lá hoặc cờ) Vẫy hoặc rung rinh một cách khéo léo trong gió.(intransitive, archaic, of leaves or flags) To wave or flutter smartly in the wind.
- (Động) Phô trương, phô trương.(transitive) To parade, display with ostentation.Near-synonym: vauntGần đồng nghĩa: vauntTừ đồng nghĩa:vaunt
- (nội động từ, cổ xưa hoặc văn học) Để khoe khoang, như với quần áo lòe loẹt.(intransitive, archaic or literary) To show off, as with flashy clothing.
- (bị cấm) Phỉ báng.(proscribed) To flout.
Danh từ
- (lỗi thời) Bất cứ thứ gì được hiển thị để trưng bày.(obsolete) Anything displayed for show.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flaunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish