flatulent

/ˈflætʃələns/
tính từ
  • Đầy hơi.
  • Tự cao tự đại.
  • Huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).
Tính từ
  1. Bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột; có khả năng chắn gió.
    Affected by gas in the intestine; likely to break wind.
    Sorry, I'm a bit flatulent at the moment - just eaten some curry.
    Xin lỗi, lúc này tôi hơi đầy hơi - tôi vừa ăn chút cà ri.
    Từ đồng nghĩa:farty
  2. Gây đầy hơi.
    Causing flatulence.
    a flatulent food
    một món ăn đầy hơi
    Từ đồng nghĩa:fartyflatulentwindygassybreezy
  3. Gợi nhớ đến chứng đầy hơi.
    Reminiscent of flatulence.
    a flatulent smell
    một mùi đầy hơi
    Từ đồng nghĩa:fartyflatulentwindygassybreezy
  4. (lỗi thời) Trống rỗng; vô ích.
    (obsolete) Empty; vain.
    Từ đồng nghĩa:fartyflatulentwindygassybreezy
🎬 Nghe “flatulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish