flatulent
/ˈflætʃələns/tính từ
- Đầy hơi.
- Tự cao tự đại.
- Huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).
Tính từ
- Bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột; có khả năng chắn gió.Affected by gas in the intestine; likely to break wind.Sorry, I'm a bit flatulent at the moment - just eaten some curry.Xin lỗi, lúc này tôi hơi đầy hơi - tôi vừa ăn chút cà ri.Từ đồng nghĩa:farty
- Gây đầy hơi.Causing flatulence.a flatulent foodmột món ăn đầy hơi
- Gợi nhớ đến chứng đầy hơi.Reminiscent of flatulence.a flatulent smellmột mùi đầy hơi
- (lỗi thời) Trống rỗng; vô ích.(obsolete) Empty; vain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish