flatware

/ˈflætˌweɚ/
danh từ
  • Đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng... ).
Danh từ
  1. (Mỹ) Dụng cụ ăn uống; dao kéo, chẳng hạn như nĩa, dao và thìa.
    (US) Eating utensils; cutlery, such as forks, knives and spoons.
  2. Đĩa, bát đĩa và đồ sành sứ tương đối phẳng khác.
    Plates, dishes and other relatively flat crockery.
🎬 Nghe “flatware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish