flaxen

/ˈflæksən/
tính từ
  • Bằng lanh.
  • Màu nâu vàng nhạt.
🎬 Nghe “flaxen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish