fledge

/ˈflɛʤ/
động từ
  • Nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay.
  • Trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ).
  • Gài tên vào (tên bắn... ).
🎬 Nghe “fledge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish