flee

/ˈfliː/
động từ
  • Chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn.
  • Biến mất; qua đi, trôi qua.
  • Chạy trốn, vội vã rời bỏ.
  • Trốn tránh, lẩn tránh.
Động từ
  1. (Nội động) Chạy trốn; để trốn thoát.
    (intransitive) To run away; to escape.
    The prisoner tried to flee, but was caught by the guards.
    Người tù cố gắng bỏ trốn nhưng bị lính canh bắt lại.
    Từ đồng nghĩa:run for it
  2. (Động) Thoát khỏi.
    (transitive) To escape from.
    Many people fled the country as war loomed.
    Nhiều người trốn khỏi đất nước khi chiến tranh bùng nổ.
  3. (nội động) Biến mất nhanh chóng; biến mất; đến hạm đội.
    (intransitive) To disappear quickly; to vanish; to fleet.
    Ethereal products flee once freely exposed to air.
    Các sản phẩm Ethereal sẽ bay đi khi tiếp xúc tự do với không khí.
🎬 Nghe “flee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish