flee
/ˈfliː/động từ
- Chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn.
- Biến mất; qua đi, trôi qua.
- Chạy trốn, vội vã rời bỏ.
- Trốn tránh, lẩn tránh.
Động từ
- (Nội động) Chạy trốn; để trốn thoát.(intransitive) To run away; to escape.The prisoner tried to flee, but was caught by the guards.Người tù cố gắng bỏ trốn nhưng bị lính canh bắt lại.Từ đồng nghĩa:run for it
- (Động) Thoát khỏi.(transitive) To escape from.Many people fled the country as war loomed.Nhiều người trốn khỏi đất nước khi chiến tranh bùng nổ.
- (nội động) Biến mất nhanh chóng; biến mất; đến hạm đội.(intransitive) To disappear quickly; to vanish; to fleet.Ethereal products flee once freely exposed to air.Các sản phẩm Ethereal sẽ bay đi khi tiếp xúc tự do với không khí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish