fledgling
/ˈflɛʤlɪŋ/danh từ
- Chim non mới ra ràng.
- Người non nớt, người thiếu kinh nghiệm.
Tính từ
- Chưa thử hoặc thiếu kinh nghiệm.Untried or inexperienced.
- Đang nổi lên hoặc đang tăng lên.Emergent or rising.
Danh từ
- Một con chim non vừa phát triển bộ lông bay (đặc biệt là đôi cánh).A young bird which has just developed its flight feathers (notably wings).
- Một loài côn trùng vừa mới trưởng thành, tức là trải qua lần lột xác cuối cùng để trở thành một con trưởng thành hoặc một con vật trưởng thành.An insect that has just fledged, i.e. undergone its final moult to become an adult or imago.
- (nghĩa bóng) Người non nớt, ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm.(figuratively) An immature, naïve or inexperienced person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fledgling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish