flay
/ˈfleɪ/động từ
- Lột da.
- Róc, tước, bóc (vỏ... ).
- Phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ.
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Làm cho bay; đưa vào chuyến bay; lái xe đi (vì sợ hãi).(transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To cause to fly; put to flight; drive off (by frightening).
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Làm sợ hãi; sự sợ hãi; làm kinh hoàng.(transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To frighten; scare; terrify.
- (nội động từ, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Sợ hãi.(intransitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To be fear-stricken.
- Để lột da; lên da.To strip the skin off; to skin.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một nỗi sợ hãi; một sự sợ hãi.(UK dialectal, Northern England, Scotland) A fright; a scare.
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Sợ hãi; một nguồn gốc của sự sợ hãi; một vấn đề ghê gớm; một cá nhân có vẻ ngoài đáng sợ hoặc đáng sợ.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Fear; a source of fear; a formidable matter; a fearsome or repellent-looking individual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish