flay

/ˈfleɪ/
động từ
  • Lột da.
  • Róc, tước, bóc (vỏ... ).
  • Phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Làm cho bay; đưa vào chuyến bay; lái xe đi (vì sợ hãi).
    (transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To cause to fly; put to flight; drive off (by frightening).
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Làm sợ hãi; sự sợ hãi; làm kinh hoàng.
    (transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To frighten; scare; terrify.
  3. (nội động từ, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Sợ hãi.
    (intransitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To be fear-stricken.
  4. Để lột da; lên da.
    To strip the skin off; to skin.
    Từ đồng nghĩa:fleeceflenseskin
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một nỗi sợ hãi; một sự sợ hãi.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) A fright; a scare.
  2. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Sợ hãi; một nguồn gốc của sự sợ hãi; một vấn đề ghê gớm; một cá nhân có vẻ ngoài đáng sợ hoặc đáng sợ.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Fear; a source of fear; a formidable matter; a fearsome or repellent-looking individual.
🎬 Nghe “flay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish