fleck

/ˈflɛk/
danh từ
  • Vết lốm đốm.
  • Đốm sáng, đốm vàng.
  • Hết hoe.
  • Phần nhỏ li ti, hạt.
động từ
  • Làm lốm đốm, điểm.
Danh từ
  1. Một vảy.
    A flake.
  2. Một cái khóa, làm bằng len.
    A lock, as of wool.
  3. Một đốm hoặc vệt nhỏ; một đốm.
    A small spot or streak; a speckle.
    Từ đồng nghĩa:moteparticlespecktittle
  4. Một lượng nhỏ.
    A small amount.
    a fleck of hope
    một tia hy vọng
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
Động từ
  1. (thông tục) Đánh dấu (cái gì) bằng những chấm nhỏ.
    (transitive) To mark (something) with small spots.
    Từ đồng nghĩa:fleak
🎬 Nghe “fleck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish