fleck
/ˈflɛk/danh từ
- Vết lốm đốm.
- Đốm sáng, đốm vàng.
- Hết hoe.
- Phần nhỏ li ti, hạt.
động từ
- Làm lốm đốm, điểm.
Danh từ
- Một vảy.A flake.
- Một cái khóa, làm bằng len.A lock, as of wool.
- Một đốm hoặc vệt nhỏ; một đốm.A small spot or streak; a speckle.
- Một lượng nhỏ.A small amount.a fleck of hopemột tia hy vọng
Động từ
- (thông tục) Đánh dấu (cái gì) bằng những chấm nhỏ.(transitive) To mark (something) with small spots.Từ đồng nghĩa:fleak
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish