flipside

/ˈkoɪn/
Danh từ
  1. Ngược lại, trái ngược với mặt trái.
    The reverse, in contrast to the obverse.
  2. (Âm nhạc) Mặt B của máy ghi âm.
    (music) The B-side of a phonograph record.
    Nice tune. What's on the flipside?
    Giai điệu hay. Mặt trái của nó là gì?
    Từ đồng nghĩa:B-side
  3. (không chính thức) Một hệ quả hoặc hệ quả tất yếu của một điều gì đó đóng vai trò phủ định hoặc đối trọng; đặc biệt là một người được coi là đối lập, hoặc ủng hộ chống lại.
    (informal) A necessary consequence or corollary of something that acts as a negation or counterbalance; especially one seen as opposite, or as pro versus con.
    Walking to work is definitely healthier – on the flipside, though, it takes twice as long.
    Đi bộ đến nơi làm việc chắc chắn là tốt cho sức khỏe hơn – tuy nhiên, mặt khác, nó sẽ mất thời gian gấp đôi.
  4. (thân mật) Nhân dịp chúng ta gặp lại nhau (ví dụ: khi tôi đi làm về, v.v.; nói khi chia tay); muộn hơn hoặc ngày mai.
    (informal) The occasion when we meet again (e.g. when I return from work, etc.; said on parting); later or tomorrow.
    See you on the flipside!
    Hẹn gặp lại bạn ở flipside!
🎬 Nghe “flipside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish