floater

/ˈflō-tər/
danh từ
  • Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.
Danh từ
  1. Một người trôi nổi.
    A person who floats.
  2. Một thứ trôi nổi.
    A thing which floats.
🎬 Nghe “floater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish