floater
/ˈflō-tər/danh từ
- Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.
Danh từ
- Một người trôi nổi.A person who floats.
- Một thứ trôi nổi.A thing which floats.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “floater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish