flit
/ˈflɪt/danh từ
- Sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở.
động từ
- Di cư, di chuyển.
- Đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở.
- Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.
- Lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ).
- Bay chuyền (chim).
Danh từ
- Một chuyển động rung chuyển hoặc phóng lao.A fluttering or darting movement.
- Một sự ra đi đột ngột từ một tài sản.A sudden departure from a property.I did a flit, as the landlord was due to arrive to collect the rent.Tôi đã bỏ trốn vì chủ nhà sắp đến để thu tiền thuê nhà.
- (vật lý) Sự thay đổi trạng thái cụ thể, bất ngờ, tồn tại trong thời gian ngắn.(physics) A particular, unexpected, short lived change of state.My computer just had a flit.Máy tính của tôi vừa bị hỏng.
- (ngày, tiếng lóng) Một người đồng tính luyến ái.(dated, slang) A homosexual.
Động từ
- Để di chuyển nhanh chóng và linh hoạt.To move about rapidly and nimbly.A shadow flits before me, / Not thou, but like to thee; […]Một cái bóng lướt qua trước mặt tôi, / Không phải em, mà giống em; […]
- Để di chuyển nhanh chóng từ vị trí này sang vị trí khác.To move quickly from one location to another.
- (Vật lý học) Thay đổi trạng thái một cách khó lường trong thời gian ngắn.(physics) To unpredictably change state for short periods of time.My blender flits because the power cord is damaged.Máy xay của tôi bị hỏng do dây nguồn bị hỏng.
- (Anh, phương ngữ) Chuyển nhà (đôi khi là chuyển nhà đột ngột để tránh nợ nần).(UK, dialect) To move house (sometimes a sudden move to avoid debts).
Tính từ
- (thơ ca, lỗi thời) Nhanh nhẹn, hoạt bát.(poetic, obsolete) Fast, nimble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish