flipping
/ˈflɪp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flip.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của flippresent participle and gerund of flip
Tính từ
- Một chất tăng cường nhẹ; một lời thề nhỏ về "chết tiệt".A mild intensifier; a minced oath of "fucking".Where's my flipping watch?Đồng hồ lật của tôi đâu?
Trạng từ
- (ngôn từ, tiếng Anh) chết tiệt; được sử dụng như một từ tăng cường để sửa đổi động từ, tính từ và trạng từ khác(euphemistic, British) fucking; used as an intensifier to modify verbs, adjectives, and other adverbsDo you flipping think I'm stupid?Bạn có nghĩ tôi ngu ngốc không?
Danh từ
- Quá trình một cái gì đó bị lật hoặc lật lại.The process of something being flipped or turned over.coin flippingstung đồng xu
- Hành động mua một thứ gì đó, cải tiến nó và bán lại với giá cao hơn.The practice of buying something, making improvements to it, and reselling it for a higher price.
- (từ lóng) vấp phải chất gây ảo giác trong khi lăn trên chất gây cảm giác hoặc chất kích thích.(slang) Tripping on psychedelics while rolling on empathogens or entactogens.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish