flitter
/ˈfli-tər/động từ
- Bay chuyền; bay qua bay lại.
Động từ
- Để phân tán thành từng mảnh.To scatter in pieces.
- Để di chuyển nhanh chóng và linh hoạt.To move about rapidly and nimbly.
- Để di chuyển nhanh chóng từ một điều kiện hoặc vị trí khác.To move quickly from one condition or location to another.
- Rung động hoặc rung chuyển.To flutter or quiver.
Danh từ
- Một chuyển động rung chuyểnA fluttering movement
- Một miếng giẻ rách; một vết rách; một mảnh nhỏ hoặc mảnhA rag; a tatter; a small piece or fragment.
- Bất kỳ loài bướm hesperiid nào thuộc chi Hyarotis.Any of various hesperiid butterflies of the genus Hyarotis.
- (khoa học viễn tưởng) Máy bay nhỏ hoặc tàu vũ trụ.(science fiction) A small aircraft or spacecraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish