flitter

/ˈfli-tər/
động từ
  • Bay chuyền; bay qua bay lại.
Động từ
  1. Để phân tán thành từng mảnh.
    To scatter in pieces.
  2. Để di chuyển nhanh chóng và linh hoạt.
    To move about rapidly and nimbly.
  3. Để di chuyển nhanh chóng từ một điều kiện hoặc vị trí khác.
    To move quickly from one condition or location to another.
  4. Rung động hoặc rung chuyển.
    To flutter or quiver.
Danh từ
  1. Một chuyển động rung chuyển
    A fluttering movement
  2. Một miếng giẻ rách; một vết rách; một mảnh nhỏ hoặc mảnh
    A rag; a tatter; a small piece or fragment.
  3. Bất kỳ loài bướm hesperiid nào thuộc chi Hyarotis.
    Any of various hesperiid butterflies of the genus Hyarotis.
  4. (khoa học viễn tưởng) Máy bay nhỏ hoặc tàu vũ trụ.
    (science fiction) A small aircraft or spacecraft.
🎬 Nghe “flitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish